Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD IXC
coinmill.com
100.00 3.495
200.00 6.990
500.00 17.475
1000.00 34.951
2000.00 69.901
5000.00 174.753
10,000.00 349.506
20,000.00 699.011
50,000.00 1747.528
100,000.00 3495.056
200,000.00 6990.113
500,000.00 17,475.282
1,000,000.00 34,950.564
2,000,000.00 69,901.127
5,000,000.00 174,752.818
10,000,000.00 349,505.635
20,000,000.00 699,011.270
DZD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
IXC DZD
coinmill.com
5.000 143.05
10.000 286.10
20.000 572.25
50.000 1430.60
100.000 2861.20
200.000 5722.35
500.000 14,305.90
1000.000 28,611.85
2000.000 57,223.70
5000.000 143,059.20
10,000.000 286,118.40
20,000.000 572,236.85
50,000.000 1,430,592.10
100,000.000 2,861,184.20
200,000.000 5,722,368.40
500,000.000 14,305,921.00
1,000,000.000 28,611,841.95
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ