Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


DZD KHR
coinmill.com
100.00 3000
200.00 6000
500.00 15,100
1000.00 30,100
2000.00 60,300
5000.00 150,700
10,000.00 301,400
20,000.00 602,900
50,000.00 1,507,200
100,000.00 3,014,300
200,000.00 6,028,600
500,000.00 15,071,600
1,000,000.00 30,143,200
2,000,000.00 60,286,400
5,000,000.00 150,716,100
10,000,000.00 301,432,200
20,000,000.00 602,864,300
DZD tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
KHR DZD
coinmill.com
2000 66.35
5000 165.85
10,000 331.75
20,000 663.50
50,000 1658.75
100,000 3317.50
200,000 6635.00
500,000 16,587.50
1,000,000 33,174.95
2,000,000 66,349.90
5,000,000 165,874.80
10,000,000 331,749.60
20,000,000 663,499.20
50,000,000 1,658,748.00
100,000,000 3,317,496.00
200,000,000 6,634,991.95
500,000,000 16,587,479.90
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ