Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


DZD KHR
coinmill.com
100.00 3000
200.00 6000
500.00 15,100
1000.00 30,200
2000.00 60,400
5000.00 150,900
10,000.00 301,800
20,000.00 603,600
50,000.00 1,508,900
100,000.00 3,017,800
200,000.00 6,035,500
500,000.00 15,088,800
1,000,000.00 30,177,600
2,000,000.00 60,355,100
5,000,000.00 150,887,900
10,000,000.00 301,775,700
20,000,000.00 603,551,400
DZD tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
KHR DZD
coinmill.com
5000 165.70
10,000 331.35
20,000 662.75
50,000 1656.85
100,000 3313.70
200,000 6627.45
500,000 16,568.60
1,000,000 33,137.20
2,000,000 66,274.40
5,000,000 165,685.95
10,000,000 331,371.95
20,000,000 662,743.85
50,000,000 1,656,859.65
100,000,000 3,313,719.30
200,000,000 6,627,438.60
500,000,000 16,568,596.55
1,000,000,000 33,137,193.05
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ