Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DZD MGA
coinmill.com
100.00 3236
200.00 6473
500.00 16,181
1000.00 32,363
2000.00 64,725
5000.00 161,813
10,000.00 323,626
20,000.00 647,253
50,000.00 1,618,132
100,000.00 3,236,265
200,000.00 6,472,529
500,000.00 16,181,324
1,000,000.00 32,362,647
2,000,000.00 64,725,294
5,000,000.00 161,813,235
10,000,000.00 323,626,471
20,000,000.00 647,252,941
DZD tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
MGA DZD
coinmill.com
5000 154.50
10,000 309.00
20,000 618.00
50,000 1545.00
100,000 3090.00
200,000 6179.95
500,000 15,449.90
1,000,000 30,899.80
2,000,000 61,799.65
5,000,000 154,499.10
10,000,000 308,998.20
20,000,000 617,996.40
50,000,000 1,544,991.05
100,000,000 3,089,982.10
200,000,000 6,179,964.20
500,000,000 15,449,910.50
1,000,000,000 30,899,820.95
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ