Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DZD MGA
coinmill.com
100.00 3272
200.00 6544
500.00 16,359
1000.00 32,719
2000.00 65,438
5000.00 163,594
10,000.00 327,189
20,000.00 654,378
50,000.00 1,635,944
100,000.00 3,271,888
200,000.00 6,543,776
500,000.00 16,359,441
1,000,000.00 32,718,882
2,000,000.00 65,437,765
5,000,000.00 163,594,412
10,000,000.00 327,188,824
20,000,000.00 654,377,647
DZD tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
MGA DZD
coinmill.com
5000 152.80
10,000 305.65
20,000 611.25
50,000 1528.15
100,000 3056.35
200,000 6112.70
500,000 15,281.70
1,000,000 30,563.40
2,000,000 61,126.80
5,000,000 152,816.95
10,000,000 305,633.90
20,000,000 611,267.80
50,000,000 1,528,169.55
100,000,000 3,056,339.10
200,000,000 6,112,678.25
500,000,000 15,281,695.60
1,000,000,000 30,563,391.15
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ