Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


DZD MGA
coinmill.com
100.00 3347
200.00 6694
500.00 16,735
1000.00 33,470
2000.00 66,939
5000.00 167,348
10,000.00 334,695
20,000.00 669,391
50,000.00 1,673,477
100,000.00 3,346,953
200,000.00 6,693,907
500,000.00 16,734,767
1,000,000.00 33,469,534
2,000,000.00 66,939,067
5,000,000.00 167,347,668
10,000,000.00 334,695,336
20,000,000.00 669,390,672
DZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA DZD
coinmill.com
5000 149.40
10,000 298.80
20,000 597.55
50,000 1493.90
100,000 2987.80
200,000 5975.60
500,000 14,938.95
1,000,000 29,877.90
2,000,000 59,755.85
5,000,000 149,389.60
10,000,000 298,779.20
20,000,000 597,558.35
50,000,000 1,493,895.95
100,000,000 2,987,791.85
200,000,000 5,975,583.70
500,000,000 14,938,959.30
1,000,000,000 29,877,918.55
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ