Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


DZD MXV
coinmill.com
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 15
2000.00 29
5000.00 73
10,000.00 146
20,000.00 291
50,000.00 728
100,000.00 1456
200,000.00 2912
500,000.00 7280
1,000,000.00 14,560
2,000,000.00 29,120
5,000,000.00 72,800
10,000,000.00 145,599
20,000,000.00 291,199
DZD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MXV DZD
coinmill.com
1 68.70
2 137.35
5 343.40
10 686.80
20 1373.65
50 3434.10
100 6868.15
200 13,736.30
500 34,340.80
1000 68,681.60
2000 137,363.25
5000 343,408.10
10,000 686,816.20
20,000 1,373,632.35
50,000 3,434,080.90
100,000 6,868,161.80
200,000 13,736,323.55
MXV tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ