Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


DZD MXV
coinmill.com
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 15
2000.00 30
5000.00 74
10,000.00 148
20,000.00 296
50,000.00 739
100,000.00 1478
200,000.00 2956
500,000.00 7390
1,000,000.00 14,781
2,000,000.00 29,561
5,000,000.00 73,903
10,000,000.00 147,805
20,000,000.00 295,611
DZD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
MXV DZD
coinmill.com
1 67.65
2 135.30
5 338.30
10 676.55
20 1353.15
50 3382.80
100 6765.65
200 13,531.30
500 33,828.25
1000 67,656.50
2000 135,313.00
5000 338,282.45
10,000 676,564.90
20,000 1,353,129.80
50,000 3,382,824.50
100,000 6,765,649.00
200,000 13,531,298.00
MXV tỷ lệ
16 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ