Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Algerian Dinar (DZD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


DZD MZM
coinmill.com
100.00 12
200.00 24
500.00 59
1000.00 118
2000.00 235
5000.00 589
10,000.00 1177
20,000.00 2355
50,000.00 5887
100,000.00 11,775
200,000.00 23,549
500,000.00 58,874
1,000,000.00 117,747
2,000,000.00 235,495
5,000,000.00 588,737
10,000,000.00 1,177,474
20,000,000.00 2,354,947
DZD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MZM DZD
coinmill.com
10 84.95
20 169.85
50 424.65
100 849.30
200 1698.55
500 4246.40
1000 8492.75
2000 16,985.50
5000 42,463.80
10,000 84,927.60
20,000 169,855.15
50,000 424,637.95
100,000 849,275.85
200,000 1,698,551.75
500,000 4,246,379.35
1,000,000 8,492,758.70
2,000,000 16,985,517.35
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ