Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD NVC
coinmill.com
100.00 2.52174
200.00 5.04348
500.00 12.60869
1000.00 25.21738
2000.00 50.43476
5000.00 126.08689
10,000.00 252.17379
20,000.00 504.34758
50,000.00 1260.86894
100,000.00 2521.73788
200,000.00 5043.47575
500,000.00 12,608.68938
1,000,000.00 25,217.37877
2,000,000.00 50,434.75754
5,000,000.00 126,086.89384
10,000,000.00 252,173.78768
20,000,000.00 504,347.57536
DZD tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC DZD
coinmill.com
2.00000 79.30
5.00000 198.30
10.00000 396.55
20.00000 793.10
50.00000 1982.75
100.00000 3965.50
200.00000 7931.05
500.00000 19,827.60
1000.00000 39,655.20
2000.00000 79,310.40
5000.00000 198,275.95
10,000.00000 396,551.90
20,000.00000 793,103.85
50,000.00000 1,982,759.60
100,000.00000 3,965,519.20
200,000.00000 7,931,038.45
500,000.00000 19,827,596.05
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ