Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD NVC
coinmill.com
100.00 2.54256
200.00 5.08512
500.00 12.71280
1000.00 25.42560
2000.00 50.85120
5000.00 127.12801
10,000.00 254.25601
20,000.00 508.51203
50,000.00 1271.28007
100,000.00 2542.56014
200,000.00 5085.12027
500,000.00 12,712.80068
1,000,000.00 25,425.60136
2,000,000.00 50,851.20272
5,000,000.00 127,128.00680
10,000,000.00 254,256.01361
20,000,000.00 508,512.02721
DZD tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
NVC DZD
coinmill.com
2.00000 78.65
5.00000 196.65
10.00000 393.30
20.00000 786.60
50.00000 1966.50
100.00000 3933.05
200.00000 7866.10
500.00000 19,665.20
1000.00000 39,330.45
2000.00000 78,660.85
5000.00000 196,652.20
10,000.00000 393,304.35
20,000.00000 786,608.75
50,000.00000 1,966,521.85
100,000.00000 3,933,043.65
200,000.00000 7,866,087.30
500,000.00000 19,665,218.25
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ