Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD NVC
coinmill.com
100.00 2.52602
200.00 5.05203
500.00 12.63008
1000.00 25.26017
2000.00 50.52033
5000.00 126.30083
10,000.00 252.60166
20,000.00 505.20332
50,000.00 1263.00831
100,000.00 2526.01661
200,000.00 5052.03322
500,000.00 12,630.08306
1,000,000.00 25,260.16611
2,000,000.00 50,520.33222
5,000,000.00 126,300.83055
10,000,000.00 252,601.66111
20,000,000.00 505,203.32222
DZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NVC DZD
coinmill.com
2.00000 79.20
5.00000 197.95
10.00000 395.90
20.00000 791.75
50.00000 1979.40
100.00000 3958.80
200.00000 7917.60
500.00000 19,794.00
1000.00000 39,588.00
2000.00000 79,176.05
5000.00000 197,940.10
10,000.00000 395,880.20
20,000.00000 791,760.45
50,000.00000 1,979,401.10
100,000.00000 3,958,802.15
200,000.00000 7,917,604.30
500,000.00000 19,794,010.75
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ