Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD NVC
coinmill.com
100.00 2.51740
200.00 5.03479
500.00 12.58698
1000.00 25.17395
2000.00 50.34790
5000.00 125.86976
10,000.00 251.73951
20,000.00 503.47903
50,000.00 1258.69757
100,000.00 2517.39514
200,000.00 5034.79029
500,000.00 12,586.97572
1,000,000.00 25,173.95144
2,000,000.00 50,347.90289
5,000,000.00 125,869.75722
10,000,000.00 251,739.51444
20,000,000.00 503,479.02887
DZD tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC DZD
coinmill.com
2.00000 79.45
5.00000 198.60
10.00000 397.25
20.00000 794.45
50.00000 1986.20
100.00000 3972.35
200.00000 7944.70
500.00000 19,861.80
1000.00000 39,723.60
2000.00000 79,447.20
5000.00000 198,618.00
10,000.00000 397,236.00
20,000.00000 794,472.00
50,000.00000 1,986,180.05
100,000.00000 3,972,360.10
200,000.00000 7,944,720.20
500,000.00000 19,861,800.45
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ