Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Algerian Dinar (DZD) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


DZD SRG
coinmill.com
100.00 20
200.00 40
500.00 100
1000.00 195
2000.00 390
5000.00 980
10,000.00 1960
20,000.00 3920
50,000.00 9795
100,000.00 19,590
200,000.00 39,180
500,000.00 97,945
1,000,000.00 195,890
2,000,000.00 391,780
5,000,000.00 979,455
10,000,000.00 1,958,910
20,000,000.00 3,917,820
DZD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
SRG DZD
coinmill.com
20 102.10
50 255.25
100 510.50
200 1021.00
500 2552.45
1000 5104.90
2000 10,209.75
5000 25,524.40
10,000 51,048.80
20,000 102,097.60
50,000 255,243.95
100,000 510,487.95
200,000 1,020,975.85
500,000 2,552,439.70
1,000,000 5,104,879.35
2,000,000 10,209,758.70
5,000,000 25,524,396.80
SRG tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ