Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


DZD UGX
coinmill.com
100.00 2750
200.00 5500
500.00 13,750
1000.00 27,450
2000.00 54,950
5000.00 137,350
10,000.00 274,700
20,000.00 549,400
50,000.00 1,373,450
100,000.00 2,746,900
200,000.00 5,493,750
500,000.00 13,734,400
1,000,000.00 27,468,750
2,000,000.00 54,937,500
5,000,000.00 137,343,750
10,000,000.00 274,687,500
20,000,000.00 549,375,000
DZD tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UGX DZD
coinmill.com
2000 72.80
5000 182.05
10,000 364.05
20,000 728.10
50,000 1820.25
100,000 3640.50
200,000 7281.00
500,000 18,202.50
1,000,000 36,405.00
2,000,000 72,810.00
5,000,000 182,025.05
10,000,000 364,050.05
20,000,000 728,100.10
50,000,000 1,820,250.30
100,000,000 3,640,500.55
200,000,000 7,281,001.15
500,000,000 18,202,502.85
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ