Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Algerian Dinar (DZD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


DZD VEB
coinmill.com
100.00 190,980,208
200.00 381,960,417
500.00 954,901,042
1000.00 1,909,802,083
2000.00 3,819,604,167
5000.00 9,549,010,417
10,000.00 19,098,020,833
20,000.00 38,196,041,667
50,000.00 95,490,104,167
100,000.00 190,980,208,333
200,000.00 381,960,416,667
500,000.00 954,901,041,667
1,000,000.00 1,909,802,083,333
2,000,000.00 3,819,604,166,667
5,000,000.00 9,549,010,416,667
10,000,000.00 19,098,020,833,333
20,000,000.00 38,196,041,666,667
DZD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEB DZD
coinmill.com
200,000,000 104.70
500,000,000 261.80
1,000,000,000 523.60
2,000,000,000 1047.25
5,000,000,000 2618.05
10,000,000,000 5236.15
20,000,000,000 10,472.30
50,000,000,000 26,180.70
100,000,000,000 52,361.45
200,000,000,000 104,722.90
500,000,000,000 261,807.25
1,000,000,000,000 523,614.45
2,000,000,000,000 1,047,228.95
5,000,000,000,000 2,618,072.35
10,000,000,000,000 5,236,144.65
20,000,000,000,000 10,472,289.35
50,000,000,000,000 26,180,723.35
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ