Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XAU
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.004
2000.00 0.007
5000.00 0.018
10,000.00 0.036
20,000.00 0.073
50,000.00 0.182
100,000.00 0.365
200,000.00 0.730
500,000.00 1.825
1,000,000.00 3.649
2,000,000.00 7.298
5,000,000.00 18.246
10,000,000.00 36.492
20,000,000.00 72.984
DZD tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XAU DZD
coinmill.com
0.001 137.00
0.001 274.05
0.002 548.05
0.005 1370.15
0.010 2740.30
0.020 5480.65
0.050 13,701.60
0.100 27,403.15
0.200 54,806.35
0.500 137,015.80
1.000 274,031.65
2.000 548,063.30
5.000 1,370,158.20
10.000 2,740,316.40
20.000 5,480,632.85
50.000 13,701,582.10
100.000 27,403,164.20
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ