Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XAU
coinmill.com
100.00 3113.489
200.00 6226.978
500.00 15,567.444
1000.00 31,134.888
2000.00 62,269.777
5000.00 155,674.442
10,000.00 311,348.884
20,000.00 622,697.769
50,000.00 1,556,744.422
100,000.00 3,113,488.844
200,000.00 6,226,977.688
500,000.00 15,567,444.219
1,000,000.00 31,134,888.438
2,000,000.00 62,269,776.876
5,000,000.00 155,674,442.191
10,000,000.00 311,348,884.381
20,000,000.00 622,697,768.763
DZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU DZD
coinmill.com
5000.000 160.60
10,000.000 321.20
20,000.000 642.35
50,000.000 1605.90
100,000.000 3211.85
200,000.000 6423.65
500,000.000 16,059.15
1,000,000.000 32,118.30
2,000,000.000 64,236.60
5,000,000.000 160,591.55
10,000,000.000 321,183.10
20,000,000.000 642,366.20
50,000,000.000 1,605,915.50
100,000,000.000 3,211,831.00
200,000,000.000 6,423,662.00
500,000,000.000 16,059,155.00
1,000,000,000.000 32,118,310.05
XAU tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ