Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XOF
coinmill.com
100.00 422
200.00 844
500.00 2110
1000.00 4221
2000.00 8441
5000.00 21,103
10,000.00 42,207
20,000.00 84,413
50,000.00 211,033
100,000.00 422,067
200,000.00 844,133
500,000.00 2,110,333
1,000,000.00 4,220,666
2,000,000.00 8,441,331
5,000,000.00 21,103,329
10,000,000.00 42,206,657
20,000,000.00 84,413,315
DZD tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XOF DZD
coinmill.com
500 118.45
1000 236.95
2000 473.85
5000 1184.65
10,000 2369.30
20,000 4738.60
50,000 11,846.45
100,000 23,692.95
200,000 47,385.90
500,000 118,464.70
1,000,000 236,929.45
2,000,000 473,858.90
5,000,000 1,184,647.25
10,000,000 2,369,294.45
20,000,000 4,738,588.95
50,000,000 11,846,472.35
100,000,000 23,692,944.70
XOF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ