Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.004
1000.00 0.008
2000.00 0.016
5000.00 0.040
10,000.00 0.079
20,000.00 0.158
50,000.00 0.396
100,000.00 0.791
200,000.00 1.582
500,000.00 3.956
1,000,000.00 7.911
2,000,000.00 15.822
5,000,000.00 39.556
10,000,000.00 79.112
20,000,000.00 158.224
DZD tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
XPD DZD
coinmill.com
0.001 126.40
0.002 252.80
0.005 632.00
0.010 1264.05
0.020 2528.05
0.050 6320.15
0.100 12,640.35
0.200 25,280.70
0.500 63,201.75
1.000 126,403.45
2.000 252,806.95
5.000 632,017.35
10.000 1,264,034.70
20.000 2,528,069.40
50.000 6,320,173.45
100.000 12,640,346.90
200.000 25,280,693.85
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ