Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 79
200.00 157
500.00 393
1000.00 785
2000.00 1571
5000.00 3927
10,000.00 7854
20,000.00 15,708
50,000.00 39,270
100,000.00 78,541
200,000.00 157,081
500,000.00 392,703
1,000,000.00 785,405
2,000,000.00 1,570,811
5,000,000.00 3,927,027
10,000,000.00 7,854,053
20,000,000.00 15,708,107
DZD tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
XPF DZD
coinmill.com
100 127.30
200 254.65
500 636.60
1000 1273.25
2000 2546.45
5000 6366.15
10,000 12,732.30
20,000 25,464.55
50,000 63,661.40
100,000 127,322.80
200,000 254,645.60
500,000 636,613.95
1,000,000 1,273,227.95
2,000,000 2,546,455.85
5,000,000 6,366,139.65
10,000,000 12,732,279.35
20,000,000 25,464,558.70
XPF tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ