Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 77
200.00 154
500.00 384
1000.00 768
2000.00 1536
5000.00 3839
10,000.00 7678
20,000.00 15,356
50,000.00 38,391
100,000.00 76,782
200,000.00 153,564
500,000.00 383,911
1,000,000.00 767,822
2,000,000.00 1,535,644
5,000,000.00 3,839,109
10,000,000.00 7,678,219
20,000,000.00 15,356,438
DZD tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPF DZD
coinmill.com
100 130.25
200 260.50
500 651.20
1000 1302.40
2000 2604.75
5000 6511.95
10,000 13,023.85
20,000 26,047.70
50,000 65,119.25
100,000 130,238.55
200,000 260,477.05
500,000 651,192.70
1,000,000 1,302,385.35
2,000,000 2,604,770.70
5,000,000 6,511,926.80
10,000,000 13,023,853.60
20,000,000 26,047,707.20
XPF tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ