Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 79
200.00 159
500.00 397
1000.00 793
2000.00 1587
5000.00 3966
10,000.00 7933
20,000.00 15,866
50,000.00 39,664
100,000.00 79,328
200,000.00 158,656
500,000.00 396,641
1,000,000.00 793,282
2,000,000.00 1,586,565
5,000,000.00 3,966,412
10,000,000.00 7,932,825
20,000,000.00 15,865,649
DZD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPF DZD
coinmill.com
100 126.05
200 252.10
500 630.30
1000 1260.60
2000 2521.15
5000 6302.95
10,000 12,605.85
20,000 25,211.70
50,000 63,029.25
100,000 126,058.50
200,000 252,117.00
500,000 630,292.50
1,000,000 1,260,585.05
2,000,000 2,521,170.05
5,000,000 6,302,925.15
10,000,000 12,605,850.30
20,000,000 25,211,700.55
XPF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ