Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 77
200.00 155
500.00 387
1000.00 775
2000.00 1549
5000.00 3873
10,000.00 7745
20,000.00 15,491
50,000.00 38,727
100,000.00 77,454
200,000.00 154,908
500,000.00 387,271
1,000,000.00 774,542
2,000,000.00 1,549,085
5,000,000.00 3,872,712
10,000,000.00 7,745,424
20,000,000.00 15,490,848
DZD tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
XPF DZD
coinmill.com
100 129.10
200 258.20
500 645.55
1000 1291.10
2000 2582.15
5000 6455.40
10,000 12,910.85
20,000 25,821.70
50,000 64,554.25
100,000 129,108.50
200,000 258,217.00
500,000 645,542.45
1,000,000 1,291,084.90
2,000,000 2,582,169.80
5,000,000 6,455,424.55
10,000,000 12,910,849.10
20,000,000 25,821,698.20
XPF tỷ lệ
21 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ