Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


DZD XPF
coinmill.com
100.00 78
200.00 155
500.00 389
1000.00 777
2000.00 1555
5000.00 3887
10,000.00 7774
20,000.00 15,549
50,000.00 38,871
100,000.00 77,743
200,000.00 155,486
500,000.00 388,714
1,000,000.00 777,428
2,000,000.00 1,554,856
5,000,000.00 3,887,140
10,000,000.00 7,774,281
20,000,000.00 15,548,561
DZD tỷ lệ
6 tháng Tư 2026
XPF DZD
coinmill.com
100 128.65
200 257.25
500 643.15
1000 1286.30
2000 2572.60
5000 6431.45
10,000 12,862.95
20,000 25,725.85
50,000 64,314.65
100,000 128,629.25
200,000 257,258.55
500,000 643,146.35
1,000,000 1,286,292.65
2,000,000 2,572,585.30
5,000,000 6,431,463.30
10,000,000 12,862,926.55
20,000,000 25,725,853.10
XPF tỷ lệ
6 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ