Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XPT
coinmill.com
100.00 1427.011
200.00 2854.021
500.00 7135.053
1000.00 14,270.106
2000.00 28,540.211
5000.00 71,350.528
10,000.00 142,701.055
20,000.00 285,402.110
50,000.00 713,505.275
100,000.00 1,427,010.551
200,000.00 2,854,021.102
500,000.00 7,135,052.755
1,000,000.00 14,270,105.510
2,000,000.00 28,540,211.020
5,000,000.00 71,350,527.550
10,000,000.00 142,701,055.100
20,000,000.00 285,402,110.199
DZD tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT DZD
coinmill.com
1000.000 70.10
2000.000 140.15
5000.000 350.40
10,000.000 700.75
20,000.000 1401.55
50,000.000 3503.85
100,000.000 7007.65
200,000.000 14,015.30
500,000.000 35,038.30
1,000,000.000 70,076.55
2,000,000.000 140,153.15
5,000,000.000 350,382.85
10,000,000.000 700,765.65
20,000,000.000 1,401,531.35
50,000,000.000 3,503,828.35
100,000,000.000 7,007,656.65
200,000,000.000 14,015,313.35
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ