Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DZD XPT
coinmill.com
100.00 0.000
200.00 0.001
500.00 0.002
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.024
10,000.00 0.048
20,000.00 0.096
50,000.00 0.240
100,000.00 0.480
200,000.00 0.960
500,000.00 2.399
1,000,000.00 4.799
2,000,000.00 9.598
5,000,000.00 23.994
10,000,000.00 47.988
20,000,000.00 95.976
DZD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT DZD
coinmill.com
0.001 104.20
0.001 208.40
0.002 416.75
0.005 1041.95
0.010 2083.85
0.020 4167.70
0.050 10,419.25
0.100 20,838.55
0.200 41,677.10
0.500 104,192.75
1.000 208,385.45
2.000 416,770.95
5.000 1,041,927.30
10.000 2,083,854.65
20.000 4,167,709.30
50.000 10,419,273.25
100.000 20,838,546.45
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ