Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


DZD YER
coinmill.com
100.00 182.810
200.00 365.625
500.00 914.060
1000.00 1828.115
2000.00 3656.230
5000.00 9140.575
10,000.00 18,281.150
20,000.00 36,562.305
50,000.00 91,405.755
100,000.00 182,811.515
200,000.00 365,623.030
500,000.00 914,057.570
1,000,000.00 1,828,115.145
2,000,000.00 3,656,230.285
5,000,000.00 9,140,575.715
10,000,000.00 18,281,151.435
20,000,000.00 36,562,302.865
DZD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
YER DZD
coinmill.com
200.000 109.40
500.000 273.50
1000.000 547.00
2000.000 1094.00
5000.000 2735.05
10,000.000 5470.10
20,000.000 10,940.25
50,000.000 27,350.55
100,000.000 54,701.15
200,000.000 109,402.30
500,000.000 273,505.75
1,000,000.000 547,011.50
2,000,000.000 1,094,023.00
5,000,000.000 2,735,057.50
10,000,000.000 5,470,114.95
20,000,000.000 10,940,229.95
50,000,000.000 27,350,574.80
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ