Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


DZD YER
coinmill.com
100.00 183.725
200.00 367.450
500.00 918.625
1000.00 1837.250
2000.00 3674.505
5000.00 9186.260
10,000.00 18,372.520
20,000.00 36,745.045
50,000.00 91,862.610
100,000.00 183,725.225
200,000.00 367,450.445
500,000.00 918,626.115
1,000,000.00 1,837,252.235
2,000,000.00 3,674,504.465
5,000,000.00 9,186,261.165
10,000,000.00 18,372,522.330
20,000,000.00 36,745,044.655
DZD tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER DZD
coinmill.com
200.000 108.85
500.000 272.15
1000.000 544.30
2000.000 1088.60
5000.000 2721.45
10,000.000 5442.90
20,000.000 10,885.80
50,000.000 27,214.55
100,000.000 54,429.10
200,000.000 108,858.20
500,000.000 272,145.55
1,000,000.000 544,291.10
2,000,000.000 1,088,582.15
5,000,000.000 2,721,455.40
10,000,000.000 5,442,910.80
20,000,000.000 10,885,821.60
50,000,000.000 27,214,553.95
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ