Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DZD YER
coinmill.com
100.00 176.995
200.00 353.990
500.00 884.980
1000.00 1769.960
2000.00 3539.925
5000.00 8849.810
10,000.00 17,699.615
20,000.00 35,399.230
50,000.00 88,498.080
100,000.00 176,996.155
200,000.00 353,992.315
500,000.00 884,980.780
1,000,000.00 1,769,961.565
2,000,000.00 3,539,923.125
5,000,000.00 8,849,807.815
10,000,000.00 17,699,615.630
20,000,000.00 35,399,231.260
DZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER DZD
coinmill.com
200.000 113.00
500.000 282.50
1000.000 565.00
2000.000 1129.95
5000.000 2824.90
10,000.000 5649.85
20,000.000 11,299.70
50,000.000 28,249.20
100,000.000 56,498.40
200,000.000 112,996.80
500,000.000 282,492.00
1,000,000.000 564,984.00
2,000,000.000 1,129,968.05
5,000,000.000 2,824,920.10
10,000,000.000 5,649,840.20
20,000,000.000 11,299,680.40
50,000,000.000 28,249,201.00
YER tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ