Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Algerian Dinar và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Algerian Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Algeria dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


DZD ZTC
coinmill.com
100.00 341,060
200.00 682,130
500.00 1,705,320
1000.00 3,410,630
2000.00 6,821,270
5000.00 17,053,170
10,000.00 34,106,350
20,000.00 68,212,690
50,000.00 170,531,740
100,000.00 341,063,470
200,000.00 682,126,940
500,000.00 1,705,317,360
1,000,000.00 3,410,634,720
2,000,000.00 6,821,269,440
5,000,000.00 17,053,173,590
10,000,000.00 34,106,347,180
20,000,000.00 68,212,694,350
DZD tỷ lệ
5 tháng Bảy 2026
ZTC DZD
coinmill.com
500,000 146.60
1,000,000 293.20
2,000,000 586.40
5,000,000 1466.00
10,000,000 2932.00
20,000,000 5864.00
50,000,000 14,660.05
100,000,000 29,320.05
200,000,000 58,640.10
500,000,000 146,600.30
1,000,000,000 293,200.55
2,000,000,000 586,401.10
5,000,000,000 1,466,002.80
10,000,000,000 2,932,005.55
20,000,000,000 5,864,011.15
50,000,000,000 14,660,027.85
100,000,000,000 29,320,055.75
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ