Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Riel Campuchia (KHR) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ECS KHR
coinmill.com
20,000 3300
50,000 8200
100,000 16,500
200,000 33,000
500,000 82,400
1,000,000 164,800
2,000,000 329,700
5,000,000 824,200
10,000,000 1,648,400
20,000,000 3,296,700
50,000,000 8,241,800
100,000,000 16,483,500
200,000,000 32,967,000
500,000,000 82,417,600
1,000,000,000 164,835,200
2,000,000,000 329,670,300
5,000,000,000 824,175,800
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
KHR ECS
coinmill.com
5000 30,300
10,000 60,700
20,000 121,300
50,000 303,300
100,000 606,700
200,000 1,213,300
500,000 3,033,300
1,000,000 6,066,700
2,000,000 12,133,300
5,000,000 30,333,300
10,000,000 60,666,700
20,000,000 121,333,300
50,000,000 303,333,300
100,000,000 606,666,700
200,000,000 1,213,333,300
500,000,000 3,033,333,300
1,000,000,000 6,066,666,700
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ