Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Krone Na Uy (NOK) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ECS NOK
coinmill.com
20,000 8.0
50,000 19.5
100,000 39.5
200,000 79.0
500,000 197.5
1,000,000 395.0
2,000,000 789.5
5,000,000 1974.0
10,000,000 3948.5
20,000,000 7897.0
50,000,000 19,742.0
100,000,000 39,484.0
200,000,000 78,967.5
500,000,000 197,419.0
1,000,000,000 394,838.5
2,000,000,000 789,676.5
5,000,000,000 1,974,191.5
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NOK ECS
coinmill.com
10.0 25,300
20.0 50,700
50.0 126,600
100.0 253,300
200.0 506,500
500.0 1,266,300
1000.0 2,532,700
2000.0 5,065,400
5000.0 12,663,400
10,000.0 25,326,800
20,000.0 50,653,700
50,000.0 126,634,100
100,000.0 253,268,300
200,000.0 506,536,500
500,000.0 1,266,341,300
1,000,000.0 2,532,682,500
2,000,000.0 5,065,365,000
NOK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ