Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Krone Na Uy (NOK) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ECS NOK
coinmill.com
20,000 7.0
50,000 18.0
100,000 36.0
200,000 72.5
500,000 181.0
1,000,000 362.5
2,000,000 724.5
5,000,000 1811.5
10,000,000 3623.0
20,000,000 7246.0
50,000,000 18,115.0
100,000,000 36,230.5
200,000,000 72,460.5
500,000,000 181,152.0
1,000,000,000 362,303.5
2,000,000,000 724,607.5
5,000,000,000 1,811,518.5
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
NOK ECS
coinmill.com
5.0 13,800
10.0 27,600
20.0 55,200
50.0 138,000
100.0 276,000
200.0 552,000
500.0 1,380,100
1000.0 2,760,100
2000.0 5,520,200
5000.0 13,800,600
10,000.0 27,601,200
20,000.0 55,202,300
50,000.0 138,005,800
100,000.0 276,011,500
200,000.0 552,023,100
500,000.0 1,380,057,600
1,000,000.0 2,760,115,300
NOK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ