Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Dollar Singapore (SGD) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


ECS SGD
coinmill.com
20,000 1.00
50,000 2.50
100,000 5.00
200,000 9.99
500,000 24.98
1,000,000 49.96
2,000,000 99.93
5,000,000 249.82
10,000,000 499.64
20,000,000 999.28
50,000,000 2498.19
100,000,000 4996.39
200,000,000 9992.78
500,000,000 24,981.94
1,000,000,000 49,963.88
2,000,000,000 99,927.75
5,000,000,000 249,819.38
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
SGD ECS
coinmill.com
1.00 20,000
2.00 40,000
5.00 100,100
10.00 200,100
20.00 400,300
50.00 1,000,700
100.00 2,001,400
200.00 4,002,900
500.00 10,007,200
1000.00 20,014,500
2000.00 40,028,900
5000.00 100,072,300
10,000.00 200,144,600
20,000.00 400,289,200
50,000.00 1,000,723,000
100,000.00 2,001,446,000
200,000.00 4,002,892,100
SGD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ