Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Franko là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EEK FRK
coinmill.com
10.00 6.4263
20.00 12.8525
50.00 32.1313
100.00 64.2625
200.00 128.5251
500.00 321.3126
1000.00 642.6253
2000.00 1285.2506
5000.00 3213.1264
10,000.00 6426.2528
20,000.00 12,852.5057
50,000.00 32,131.2642
100,000.00 64,262.5284
200,000.00 128,525.0568
500,000.00 321,312.6420
1,000,000.00 642,625.2841
2,000,000.00 1,285,250.5681
EEK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
FRK EEK
coinmill.com
5.0000 7.80
10.0000 15.55
20.0000 31.10
50.0000 77.80
100.0000 155.60
200.0000 311.20
500.0000 778.05
1000.0000 1556.10
2000.0000 3112.25
5000.0000 7780.60
10,000.0000 15,561.15
20,000.0000 31,122.35
50,000.0000 77,805.85
100,000.0000 155,611.70
200,000.0000 311,223.35
500,000.0000 778,058.40
1,000,000.0000 1,556,116.80
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ