Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Franko là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EEK FRK
coinmill.com
10.00 6.4680
20.00 12.9360
50.00 32.3399
100.00 64.6798
200.00 129.3596
500.00 323.3991
1000.00 646.7982
2000.00 1293.5965
5000.00 3233.9911
10,000.00 6467.9823
20,000.00 12,935.9646
50,000.00 32,339.9115
100,000.00 64,679.8230
200,000.00 129,359.6460
500,000.00 323,399.1149
1,000,000.00 646,798.2299
2,000,000.00 1,293,596.4598
EEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FRK EEK
coinmill.com
5.0000 7.75
10.0000 15.45
20.0000 30.90
50.0000 77.30
100.0000 154.60
200.0000 309.20
500.0000 773.05
1000.0000 1546.10
2000.0000 3092.15
5000.0000 7730.40
10,000.0000 15,460.75
20,000.0000 30,921.55
50,000.0000 77,303.85
100,000.0000 154,607.70
200,000.0000 309,215.45
500,000.0000 773,038.60
1,000,000.0000 1,546,077.20
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ