Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Franko là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EEK FRK
coinmill.com
10.00 6.3317
20.00 12.6635
50.00 31.6587
100.00 63.3173
200.00 126.6346
500.00 316.5865
1000.00 633.1731
2000.00 1266.3461
5000.00 3165.8653
10,000.00 6331.7307
20,000.00 12,663.4613
50,000.00 31,658.6533
100,000.00 63,317.3065
200,000.00 126,634.6131
500,000.00 316,586.5327
1,000,000.00 633,173.0654
2,000,000.00 1,266,346.1308
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FRK EEK
coinmill.com
5.0000 7.90
10.0000 15.80
20.0000 31.60
50.0000 78.95
100.0000 157.95
200.0000 315.85
500.0000 789.65
1000.0000 1579.35
2000.0000 3158.70
5000.0000 7896.75
10,000.0000 15,793.45
20,000.0000 31,586.95
50,000.0000 78,967.35
100,000.0000 157,934.70
200,000.0000 315,869.40
500,000.0000 789,673.50
1,000,000.0000 1,579,347.05
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ