Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


EEK LKR
coinmill.com
10.00 206
20.00 412
50.00 1029
100.00 2059
200.00 4117
500.00 10,293
1000.00 20,586
2000.00 41,172
5000.00 102,931
10,000.00 205,862
20,000.00 411,723
50,000.00 1,029,308
100,000.00 2,058,617
200,000.00 4,117,234
500,000.00 10,293,084
1,000,000.00 20,586,169
2,000,000.00 41,172,337
EEK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
LKR EEK
coinmill.com
200 9.70
500 24.30
1000 48.60
2000 97.15
5000 242.90
10,000 485.75
20,000 971.55
50,000 2428.80
100,000 4857.65
200,000 9715.25
500,000 24,288.15
1,000,000 48,576.30
2,000,000 97,152.60
5,000,000 242,881.50
10,000,000 485,763.05
20,000,000 971,526.10
50,000,000 2,428,815.25
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ