Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


EEK LKR
coinmill.com
10.00 203
20.00 406
50.00 1014
100.00 2028
200.00 4057
500.00 10,142
1000.00 20,283
2000.00 40,567
5000.00 101,417
10,000.00 202,834
20,000.00 405,667
50,000.00 1,014,169
100,000.00 2,028,337
200,000.00 4,056,674
500,000.00 10,141,686
1,000,000.00 20,283,372
2,000,000.00 40,566,743
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LKR EEK
coinmill.com
200 9.85
500 24.65
1000 49.30
2000 98.60
5000 246.50
10,000 493.00
20,000 986.05
50,000 2465.05
100,000 4930.15
200,000 9860.30
500,000 24,650.75
1,000,000 49,301.45
2,000,000 98,602.95
5,000,000 246,507.35
10,000,000 493,014.70
20,000,000 986,029.35
50,000,000 2,465,073.40
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ