Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


EEK LKR
coinmill.com
10.00 209
20.00 419
50.00 1047
100.00 2094
200.00 4188
500.00 10,470
1000.00 20,940
2000.00 41,880
5000.00 104,700
10,000.00 209,400
20,000.00 418,800
50,000.00 1,047,000
100,000.00 2,094,000
200,000.00 4,188,000
500,000.00 10,470,000
1,000,000.00 20,940,000
2,000,000.00 41,880,000
EEK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LKR EEK
coinmill.com
200 9.55
500 23.90
1000 47.75
2000 95.50
5000 238.80
10,000 477.55
20,000 955.10
50,000 2387.75
100,000 4775.55
200,000 9551.10
500,000 23,877.75
1,000,000 47,755.50
2,000,000 95,511.00
5,000,000 238,777.45
10,000,000 477,554.90
20,000,000 955,109.85
50,000,000 2,387,774.60
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ