Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


EEK LYD
coinmill.com
10.00 0.116
20.00 0.232
50.00 0.579
100.00 1.158
200.00 2.317
500.00 5.792
1000.00 11.584
2000.00 23.169
5000.00 57.921
10,000.00 115.843
20,000.00 231.685
50,000.00 579.213
100,000.00 1158.426
200,000.00 2316.852
500,000.00 5792.130
1,000,000.00 11,584.260
2,000,000.00 23,168.520
EEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
LYD EEK
coinmill.com
0.100 8.65
0.200 17.25
0.500 43.15
1.000 86.30
2.000 172.65
5.000 431.60
10.000 863.25
20.000 1726.50
50.000 4316.20
100.000 8632.40
200.000 17,264.80
500.000 43,162.00
1000.000 86,324.05
2000.000 172,648.05
5000.000 431,620.15
10,000.000 863,240.30
20,000.000 1,726,480.60
LYD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ