Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


EEK MGA
coinmill.com
10.00 3114
20.00 6228
50.00 15,570
100.00 31,141
200.00 62,282
500.00 155,705
1000.00 311,409
2000.00 622,819
5000.00 1,557,047
10,000.00 3,114,094
20,000.00 6,228,188
50,000.00 15,570,471
100,000.00 31,140,941
200,000.00 62,281,882
500,000.00 155,704,706
1,000,000.00 311,409,412
2,000,000.00 622,818,824
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA EEK
coinmill.com
5000 16.05
10,000 32.10
20,000 64.20
50,000 160.55
100,000 321.10
200,000 642.25
500,000 1605.60
1,000,000 3211.20
2,000,000 6422.40
5,000,000 16,056.05
10,000,000 32,112.05
20,000,000 64,224.15
50,000,000 160,560.35
100,000,000 321,120.65
200,000,000 642,241.35
500,000,000 1,605,603.35
1,000,000,000 3,211,206.75
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ