Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Nano là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


EEK NANO
coinmill.com
10.00 0.15305
20.00 0.30610
50.00 0.76525
100.00 1.53050
200.00 3.06100
500.00 7.65249
1000.00 15.30499
2000.00 30.60997
5000.00 76.52493
10,000.00 153.04985
20,000.00 306.09971
50,000.00 765.24927
100,000.00 1530.49855
200,000.00 3060.99709
500,000.00 7652.49273
1,000,000.00 15,304.98546
2,000,000.00 30,609.97091
EEK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NANO EEK
coinmill.com
0.20000 13.05
0.50000 32.65
1.00000 65.35
2.00000 130.70
5.00000 326.70
10.00000 653.40
20.00000 1306.75
50.00000 3266.90
100.00000 6533.80
200.00000 13,067.65
500.00000 32,669.10
1000.00000 65,338.20
2000.00000 130,676.35
5000.00000 326,690.95
10,000.00000 653,381.85
20,000.00000 1,306,763.75
50,000.00000 3,266,909.35
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ