Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


EEK NVC
coinmill.com
10.00 2.47210
20.00 4.94421
50.00 12.36051
100.00 24.72103
200.00 49.44205
500.00 123.60514
1000.00 247.21027
2000.00 494.42055
5000.00 1236.05137
10,000.00 2472.10273
20,000.00 4944.20546
50,000.00 12,360.51365
100,000.00 24,721.02731
200,000.00 49,442.05461
500,000.00 123,605.13653
1,000,000.00 247,210.27306
2,000,000.00 494,420.54612
EEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NVC EEK
coinmill.com
2.00000 8.10
5.00000 20.25
10.00000 40.45
20.00000 80.90
50.00000 202.25
100.00000 404.50
200.00000 809.05
500.00000 2022.55
1000.00000 4045.15
2000.00000 8090.30
5000.00000 20,225.70
10,000.00000 40,451.40
20,000.00000 80,902.80
50,000.00000 202,256.95
100,000.00000 404,513.95
200,000.00000 809,027.85
500,000.00000 2,022,569.65
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ