Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


EEK NVC
coinmill.com
10.00 2.50469
20.00 5.00938
50.00 12.52346
100.00 25.04692
200.00 50.09383
500.00 125.23458
1000.00 250.46915
2000.00 500.93830
5000.00 1252.34575
10,000.00 2504.69151
20,000.00 5009.38302
50,000.00 12,523.45755
100,000.00 25,046.91509
200,000.00 50,093.83018
500,000.00 125,234.57546
1,000,000.00 250,469.15091
2,000,000.00 500,938.30183
EEK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NVC EEK
coinmill.com
2.00000 8.00
5.00000 19.95
10.00000 39.95
20.00000 79.85
50.00000 199.65
100.00000 399.25
200.00000 798.50
500.00000 1996.25
1000.00000 3992.50
2000.00000 7985.00
5000.00000 19,962.55
10,000.00000 39,925.10
20,000.00000 79,850.15
50,000.00000 199,625.40
100,000.00000 399,250.75
200,000.00000 798,501.55
500,000.00000 1,996,253.80
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ