Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


EEK NVC
coinmill.com
10.00 2.42193
20.00 4.84386
50.00 12.10964
100.00 24.21928
200.00 48.43856
500.00 121.09641
1000.00 242.19282
2000.00 484.38563
5000.00 1210.96409
10,000.00 2421.92817
20,000.00 4843.85634
50,000.00 12,109.64086
100,000.00 24,219.28171
200,000.00 48,438.56343
500,000.00 121,096.40857
1,000,000.00 242,192.81713
2,000,000.00 484,385.63426
EEK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NVC EEK
coinmill.com
2.00000 8.25
5.00000 20.65
10.00000 41.30
20.00000 82.60
50.00000 206.45
100.00000 412.90
200.00000 825.80
500.00000 2064.45
1000.00000 4128.95
2000.00000 8257.90
5000.00000 20,644.70
10,000.00000 41,289.40
20,000.00000 82,578.85
50,000.00000 206,447.10
100,000.00000 412,894.15
200,000.00000 825,788.30
500,000.00000 2,064,470.80
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ