Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


EEK VUV
coinmill.com
10.00 84
20.00 167
50.00 419
100.00 837
200.00 1674
500.00 4185
1000.00 8371
2000.00 16,741
5000.00 41,853
10,000.00 83,706
20,000.00 167,411
50,000.00 418,528
100,000.00 837,056
200,000.00 1,674,112
500,000.00 4,185,279
1,000,000.00 8,370,559
2,000,000.00 16,741,118
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VUV EEK
coinmill.com
100 11.95
200 23.90
500 59.75
1000 119.45
2000 238.95
5000 597.35
10,000 1194.65
20,000 2389.35
50,000 5973.30
100,000 11,946.65
200,000 23,893.25
500,000 59,733.15
1,000,000 119,466.35
2,000,000 238,932.65
5,000,000 597,331.70
10,000,000 1,194,663.35
20,000,000 2,389,326.70
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ