Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và 0x (ZRX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). The 0x là tiền tệ không có nước. Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


EEK ZRX
coinmill.com
10.00 1.2846
20.00 2.5692
50.00 6.4231
100.00 12.8462
200.00 25.6923
500.00 64.2309
1000.00 128.4617
2000.00 256.9234
5000.00 642.3086
10,000.00 1284.6172
20,000.00 2569.2344
50,000.00 6423.0861
100,000.00 12,846.1721
200,000.00 25,692.3443
500,000.00 64,230.8607
1,000,000.00 128,461.7215
2,000,000.00 256,923.4429
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRX EEK
coinmill.com
1.0000 7.80
2.0000 15.55
5.0000 38.90
10.0000 77.85
20.0000 155.70
50.0000 389.20
100.0000 778.45
200.0000 1556.90
500.0000 3892.20
1000.0000 7784.40
2000.0000 15,568.85
5000.0000 38,922.10
10,000.0000 77,844.20
20,000.0000 155,688.40
50,000.0000 389,221.00
100,000.0000 778,442.00
200,000.0000 1,556,884.00
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ