Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa.


EFL EGP
coinmill.com
10.000 35.00
20.000 70.00
50.000 174.75
100.000 349.50
200.000 699.25
500.000 1748.00
1000.000 3496.00
2000.000 6991.75
5000.000 17,479.50
10,000.000 34,958.75
20,000.000 69,917.75
50,000.000 174,794.25
100,000.000 349,588.75
200,000.000 699,177.25
500,000.000 1,747,943.50
1,000,000.000 3,495,886.75
2,000,000.000 6,991,773.50
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
EGP EFL
coinmill.com
50.00 14.303
100.00 28.605
200.00 57.210
500.00 143.025
1000.00 286.050
2000.00 572.101
5000.00 1430.252
10,000.00 2860.505
20,000.00 5721.009
50,000.00 14,302.523
100,000.00 28,605.045
200,000.00 57,210.091
500,000.00 143,025.227
1,000,000.00 286,050.453
2,000,000.00 572,100.906
5,000,000.00 1,430,252.265
10,000,000.00 2,860,504.530
EGP tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ