Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Electronic Gulden (EFL) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Pháp Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pháp Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pháp Francs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL FRF
coinmill.com
10.000 3.73
20.000 7.46
50.000 18.64
100.000 37.29
200.000 74.58
500.000 186.44
1000.000 372.88
2000.000 745.76
5000.000 1864.40
10,000.000 3728.80
20,000.000 7457.60
50,000.000 18,644.01
100,000.000 37,288.02
200,000.000 74,576.04
500,000.000 186,440.09
1,000,000.000 372,880.18
2,000,000.000 745,760.36
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
FRF EFL
coinmill.com
5.00 13.409
10.00 26.818
20.00 53.637
50.00 134.091
100.00 268.183
200.00 536.365
500.00 1340.913
1000.00 2681.827
2000.00 5363.653
5000.00 13,409.133
10,000.00 26,818.266
20,000.00 53,636.533
50,000.00 134,091.332
100,000.00 268,182.664
200,000.00 536,365.328
500,000.00 1,340,913.319
1,000,000.00 2,681,826.639
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ