Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


EFL GBP
coinmill.com
10.000 0.49
20.000 0.99
50.000 2.46
100.000 4.93
200.000 9.85
500.000 24.63
1000.000 49.27
2000.000 98.54
5000.000 246.34
10,000.000 492.68
20,000.000 985.36
50,000.000 2463.41
100,000.000 4926.82
200,000.000 9853.64
500,000.000 24,634.11
1,000,000.000 49,268.21
2,000,000.000 98,536.43
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
GBP EFL
coinmill.com
0.50 10.149
1.00 20.297
2.00 40.594
5.00 101.485
10.00 202.971
20.00 405.941
50.00 1014.853
100.00 2029.706
200.00 4059.412
500.00 10,148.531
1000.00 20,297.062
2000.00 40,594.125
5000.00 101,485.311
10,000.00 202,970.623
20,000.00 405,941.246
50,000.00 1,014,853.114
100,000.00 2,029,706.228
GBP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ