Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


EFL HRK
coinmill.com
10.000 0.09
20.000 0.19
50.000 0.47
100.000 0.94
200.000 1.87
500.000 4.68
1000.000 9.37
2000.000 18.73
5000.000 46.84
10,000.000 93.67
20,000.000 187.35
50,000.000 468.37
100,000.000 936.74
200,000.000 1873.49
500,000.000 4683.72
1,000,000.000 9367.44
2,000,000.000 18,734.87
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
HRK EFL
coinmill.com
0.10 10.675
0.20 21.351
0.50 53.376
1.00 106.753
2.00 213.506
5.00 533.764
10.00 1067.528
20.00 2135.056
50.00 5337.639
100.00 10,675.279
200.00 21,350.557
500.00 53,376.393
1000.00 106,752.785
2000.00 213,505.571
5000.00 533,763.927
10,000.00 1,067,527.854
20,000.00 2,135,055.708
HRK tỷ lệ
31 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ