Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


EFL HRK
coinmill.com
10.000 4.61
20.000 9.22
50.000 23.06
100.000 46.12
200.000 92.24
500.000 230.61
1000.000 461.22
2000.000 922.43
5000.000 2306.08
10,000.000 4612.16
20,000.000 9224.33
50,000.000 23,060.82
100,000.000 46,121.64
200,000.000 92,243.28
500,000.000 230,608.21
1,000,000.000 461,216.42
2,000,000.000 922,432.84
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
HRK EFL
coinmill.com
5.00 10.841
10.00 21.682
20.00 43.364
50.00 108.409
100.00 216.818
200.00 433.636
500.00 1084.090
1000.00 2168.180
2000.00 4336.359
5000.00 10,840.898
10,000.00 21,681.795
20,000.00 43,363.590
50,000.00 108,408.976
100,000.00 216,817.952
200,000.00 433,635.904
500,000.00 1,084,089.760
1,000,000.00 2,168,179.521
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ