Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


EFL ISK
coinmill.com
10.000 79
20.000 159
50.000 397
100.000 794
200.000 1589
500.000 3972
1000.000 7944
2000.000 15,888
5000.000 39,719
10,000.000 79,439
20,000.000 158,878
50,000.000 397,194
100,000.000 794,389
200,000.000 1,588,778
500,000.000 3,971,944
1,000,000.000 7,943,889
2,000,000.000 15,887,778
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ISK EFL
coinmill.com
100 12.588
200 25.177
500 62.941
1000 125.883
2000 251.766
5000 629.415
10,000 1258.829
20,000 2517.659
50,000 6294.146
100,000 12,588.293
200,000 25,176.586
500,000 62,941.464
1,000,000 125,882.928
2,000,000 251,765.855
5,000,000 629,414.638
10,000,000 1,258,829.276
20,000,000 2,517,658.553
ISK tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ