Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Electronic Gulden (EFL) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


EFL ITL
coinmill.com
10.000 1128
20.000 2255
50.000 5639
100.000 11,277
200.000 22,554
500.000 56,386
1000.000 112,772
2000.000 225,544
5000.000 563,861
10,000.000 1,127,721
20,000.000 2,255,442
50,000.000 5,638,606
100,000.000 11,277,212
200,000.000 22,554,425
500,000.000 56,386,062
1,000,000.000 112,772,123
2,000,000.000 225,544,247
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ITL EFL
coinmill.com
1000 8.867
2000 17.735
5000 44.337
10,000 88.674
20,000 177.349
50,000 443.372
100,000 886.744
200,000 1773.488
500,000 4433.720
1,000,000 8867.440
2,000,000 17,734.879
5,000,000 44,337.198
10,000,000 88,674.397
20,000,000 177,348.793
50,000,000 443,371.984
100,000,000 886,743.967
200,000,000 1,773,487.935
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ