Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


EFL KHR
coinmill.com
10.000 2700
20.000 5300
50.000 13,300
100.000 26,500
200.000 53,000
500.000 132,500
1000.000 265,100
2000.000 530,100
5000.000 1,325,400
10,000.000 2,650,700
20,000.000 5,301,500
50,000.000 13,253,600
100,000.000 26,507,300
200,000.000 53,014,500
500,000.000 132,536,400
1,000,000.000 265,072,700
2,000,000.000 530,145,500
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KHR EFL
coinmill.com
5000 18.863
10,000 37.725
20,000 75.451
50,000 188.627
100,000 377.255
200,000 754.510
500,000 1886.275
1,000,000 3772.549
2,000,000 7545.099
5,000,000 18,862.747
10,000,000 37,725.495
20,000,000 75,450.989
50,000,000 188,627.473
100,000,000 377,254.945
200,000,000 754,509.891
500,000,000 1,886,274.727
1,000,000,000 3,772,549.453
KHR tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ