Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


EFL KHR
coinmill.com
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
KHR EFL
coinmill.com
0 12.284
0 30.711
0 61.422
0 122.844
0 307.110
0 614.221
0 1228.442
0 3071.104
0 6142.208
0 12,284.416
0 30,711.040
0 61,422.080
0 122,844.160
0 307,110.399
0 614,220.799
0 1,228,441.598
100 3,071,103.994
KHR tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ