Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 3 chữ số có nghĩa.


EFL MDL
coinmill.com
10.000 11.68
20.000 23.36
50.000 58.41
100.000 116.81
200.000 233.62
500.000 584.06
1000.000 1168.12
2000.000 2336.23
5000.000 5840.59
10,000.000 11,681.17
20,000.000 23,362.34
50,000.000 58,405.86
100,000.000 116,811.71
200,000.000 233,623.43
500,000.000 584,058.57
1,000,000.000 1,168,117.14
2,000,000.000 2,336,234.27
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
MDL EFL
coinmill.com
10.00 8.561
20.00 17.122
50.00 42.804
100.00 85.608
200.00 171.216
500.00 428.039
1000.00 856.079
2000.00 1712.157
5000.00 4280.393
10,000.00 8560.785
20,000.00 17,121.571
50,000.00 42,803.926
100,000.00 85,607.853
200,000.00 171,215.706
500,000.00 428,039.265
1,000,000.00 856,078.530
2,000,000.00 1,712,157.060
MDL tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ