Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Electronic Gulden (EFL) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


EFL MZM
coinmill.com
10.000 10
20.000 21
50.000 52
100.000 103
200.000 206
500.000 516
1000.000 1031
2000.000 2063
5000.000 5157
10,000.000 10,315
20,000.000 20,629
50,000.000 51,573
100,000.000 103,146
200,000.000 206,291
500,000.000 515,728
1,000,000.000 1,031,456
2,000,000.000 2,062,911
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
MZM EFL
coinmill.com
10 9.695
20 19.390
50 48.475
100 96.950
200 193.901
500 484.752
1000 969.504
2000 1939.008
5000 4847.519
10,000 9695.038
20,000 19,390.075
50,000 48,475.188
100,000 96,950.375
200,000 193,900.751
500,000 484,751.876
1,000,000 969,503.753
2,000,000 1,939,007.506
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ