Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 3 chữ số có nghĩa.


EFL NAD
coinmill.com
10.000 10.80
20.000 21.60
50.000 53.95
100.000 107.95
200.000 215.85
500.000 539.65
1000.000 1079.25
2000.000 2158.55
5000.000 5396.35
10,000.000 10,792.65
20,000.000 21,585.35
50,000.000 53,963.35
100,000.000 107,926.70
200,000.000 215,853.40
500,000.000 539,633.55
1,000,000.000 1,079,267.05
2,000,000.000 2,158,534.15
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NAD EFL
coinmill.com
10.00 9.266
20.00 18.531
50.00 46.328
100.00 92.655
200.00 185.311
500.00 463.277
1000.00 926.555
2000.00 1853.109
5000.00 4632.774
10,000.00 9265.547
20,000.00 18,531.095
50,000.00 46,327.736
100,000.00 92,655.473
200,000.00 185,310.946
500,000.00 463,277.364
1,000,000.00 926,554.728
2,000,000.00 1,853,109.457
NAD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ