Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


EFL NAD
coinmill.com
10.000 0.05
20.000 0.10
50.000 0.20
100.000 0.40
200.000 0.80
500.000 2.05
1000.000 4.10
2000.000 8.15
5000.000 20.40
10,000.000 40.75
20,000.000 81.55
50,000.000 203.85
100,000.000 407.70
200,000.000 815.40
500,000.000 2038.50
1,000,000.000 4077.00
2,000,000.000 8154.00
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NAD EFL
coinmill.com
0.05 12.264
0.10 24.528
0.20 49.056
0.50 122.639
1.00 245.278
2.00 490.556
5.00 1226.389
10.00 2452.779
20.00 4905.558
50.00 12,263.895
100.00 24,527.790
200.00 49,055.580
500.00 122,638.950
1000.00 245,277.899
2000.00 490,555.799
5000.00 1,226,389.497
10,000.00 2,452,778.993
NAD tỷ lệ
1 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ