Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


EFL NOK
coinmill.com
10.000 6.0
20.000 12.0
50.000 30.5
100.000 61.0
200.000 122.5
500.000 306.0
1000.000 612.5
2000.000 1224.5
5000.000 3061.5
10,000.000 6123.5
20,000.000 12,247.0
50,000.000 30,617.0
100,000.000 61,234.5
200,000.000 122,468.5
500,000.000 306,171.5
1,000,000.000 612,342.5
2,000,000.000 1,224,685.5
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK EFL
coinmill.com
5.0 8.165
10.0 16.331
20.0 32.661
50.0 81.654
100.0 163.307
200.0 326.614
500.0 816.536
1000.0 1633.072
2000.0 3266.145
5000.0 8165.362
10,000.0 16,330.724
20,000.0 32,661.448
50,000.0 81,653.620
100,000.0 163,307.240
200,000.0 326,614.480
500,000.0 816,536.200
1,000,000.0 1,633,072.401
NOK tỷ lệ
1 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ