Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


EFL NOK
coinmill.com
10.000 6.0
20.000 12.5
50.000 31.0
100.000 62.0
200.000 124.0
500.000 309.5
1000.000 619.0
2000.000 1238.0
5000.000 3095.0
10,000.000 6190.0
20,000.000 12,380.5
50,000.000 30,950.5
100,000.000 61,901.5
200,000.000 123,802.5
500,000.000 309,506.5
1,000,000.000 619,012.5
2,000,000.000 1,238,025.0
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK EFL
coinmill.com
5.0 8.077
10.0 16.155
20.0 32.310
50.0 80.774
100.0 161.548
200.0 323.095
500.0 807.738
1000.0 1615.476
2000.0 3230.952
5000.0 8077.381
10,000.0 16,154.762
20,000.0 32,309.523
50,000.0 80,773.808
100,000.0 161,547.615
200,000.0 323,095.230
500,000.0 807,738.076
1,000,000.0 1,615,476.152
NOK tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ