Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


EFL NOK
coinmill.com
10.000 6.0
20.000 12.5
50.000 31.0
100.000 61.5
200.000 123.5
500.000 308.5
1000.000 617.0
2000.000 1234.0
5000.000 3084.5
10,000.000 6169.0
20,000.000 12,337.5
50,000.000 30,844.0
100,000.000 61,688.5
200,000.000 123,377.0
500,000.000 308,442.0
1,000,000.000 616,884.0
2,000,000.000 1,233,768.0
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK EFL
coinmill.com
5.0 8.105
10.0 16.210
20.0 32.421
50.0 81.052
100.0 162.105
200.0 324.210
500.0 810.525
1000.0 1621.050
2000.0 3242.100
5000.0 8105.250
10,000.0 16,210.500
20,000.0 32,421.000
50,000.0 81,052.500
100,000.0 162,104.999
200,000.0 324,209.998
500,000.0 810,524.995
1,000,000.0 1,621,049.990
NOK tỷ lệ
30 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ