Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


EFL NOK
coinmill.com
10.000 6.5
20.000 13.5
50.000 33.5
100.000 67.0
200.000 133.5
500.000 334.0
1000.000 668.5
2000.000 1336.5
5000.000 3341.5
10,000.000 6683.0
20,000.000 13,365.5
50,000.000 33,414.0
100,000.000 66,828.0
200,000.000 133,655.5
500,000.000 334,139.5
1,000,000.000 668,278.5
2,000,000.000 1,336,557.5
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NOK EFL
coinmill.com
10.0 14.964
20.0 29.928
50.0 74.819
100.0 149.638
200.0 299.276
500.0 748.191
1000.0 1496.382
2000.0 2992.763
5000.0 7481.909
10,000.0 14,963.817
20,000.0 29,927.635
50,000.0 74,819.087
100,000.0 149,638.174
200,000.0 299,276.348
500,000.0 748,190.870
1,000,000.0 1,496,381.741
2,000,000.0 2,992,763.481
NOK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ