Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


EFL NPR
coinmill.com
10.000 98.45
20.000 196.90
50.000 492.30
100.000 984.55
200.000 1969.10
500.000 4922.80
1000.000 9845.55
2000.000 19,691.10
5000.000 49,227.80
10,000.000 98,455.60
20,000.000 196,911.15
50,000.000 492,277.95
100,000.000 984,555.85
200,000.000 1,969,111.75
500,000.000 4,922,779.35
1,000,000.000 9,845,558.70
2,000,000.000 19,691,117.45
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
NPR EFL
coinmill.com
100.00 10.157
200.00 20.314
500.00 50.784
1000.00 101.569
2000.00 203.137
5000.00 507.843
10,000.00 1015.686
20,000.00 2031.373
50,000.00 5078.432
100,000.00 10,156.864
200,000.00 20,313.728
500,000.00 50,784.320
1,000,000.00 101,568.639
2,000,000.00 203,137.278
5,000,000.00 507,843.196
10,000,000.00 1,015,686.391
20,000,000.00 2,031,372.782
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ