Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


EFL RON
coinmill.com
10.000 3.11
20.000 6.22
50.000 15.54
100.000 31.08
200.000 62.17
500.000 155.42
1000.000 310.85
2000.000 621.69
5000.000 1554.23
10,000.000 3108.46
20,000.000 6216.91
50,000.000 15,542.28
100,000.000 31,084.56
200,000.000 62,169.12
500,000.000 155,422.80
1,000,000.000 310,845.60
2,000,000.000 621,691.21
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
RON EFL
coinmill.com
5.00 16.085
10.00 32.170
20.00 64.341
50.00 160.852
100.00 321.703
200.00 643.406
500.00 1608.516
1000.00 3217.031
2000.00 6434.062
5000.00 16,085.156
10,000.00 32,170.312
20,000.00 64,340.624
50,000.00 160,851.559
100,000.00 321,703.118
200,000.00 643,406.236
500,000.00 1,608,515.591
1,000,000.00 3,217,031.182
RON tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ