Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


EFL SYP
coinmill.com
10.000 0.00
20.000 0.00
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.25
1000.000 0.50
2000.000 1.00
5000.000 2.75
10,000.000 5.50
20,000.000 10.75
50,000.000 27.00
100,000.000 54.00
200,000.000 107.75
500,000.000 269.50
1,000,000.000 538.75
2,000,000.000 1077.50
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
SYP EFL
coinmill.com
0.00 9.280
0.00 18.561
0.00 37.122
0.00 92.805
0.00 185.609
0.25 371.219
0.50 928.047
1.00 1856.094
2.00 3712.189
5.00 9280.472
10.00 18,560.943
20.00 37,121.887
50.00 92,804.717
100.00 185,609.433
200.00 371,218.866
500.00 928,047.165
1000.00 1,856,094.331
SYP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ