Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


EFL THB
coinmill.com
10.000 20.75
20.000 41.25
50.000 103.25
100.000 206.50
200.000 413.00
500.000 1032.25
1000.000 2064.75
2000.000 4129.25
5000.000 10,323.50
10,000.000 20,646.75
20,000.000 41,293.75
50,000.000 103,234.25
100,000.000 206,468.50
200,000.000 412,937.00
500,000.000 1,032,342.75
1,000,000.000 2,064,685.50
2,000,000.000 4,129,371.25
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
THB EFL
coinmill.com
20.00 9.687
50.00 24.217
100.00 48.434
200.00 96.867
500.00 242.168
1000.00 484.335
2000.00 968.670
5000.00 2421.676
10,000.00 4843.352
20,000.00 9686.705
50,000.00 24,216.762
100,000.00 48,433.524
200,000.00 96,867.048
500,000.00 242,167.619
1,000,000.00 484,335.238
2,000,000.00 968,670.475
5,000,000.00 2,421,676.189
THB tỷ lệ
15 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ