Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


EFL UYU
coinmill.com
10.000 25.7
20.000 51.3
50.000 128.3
100.000 256.7
200.000 513.3
500.000 1283.3
1000.000 2566.6
2000.000 5133.3
5000.000 12,833.2
10,000.000 25,666.3
20,000.000 51,332.7
50,000.000 128,331.7
100,000.000 256,663.5
200,000.000 513,327.0
500,000.000 1,283,317.4
1,000,000.000 2,566,634.8
2,000,000.000 5,133,269.6
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU EFL
coinmill.com
20.0 7.792
50.0 19.481
100.0 38.962
200.0 77.923
500.0 194.808
1000.0 389.615
2000.0 779.230
5000.0 1948.076
10,000.0 3896.152
20,000.0 7792.305
50,000.0 19,480.761
100,000.0 38,961.523
200,000.0 77,923.045
500,000.0 194,807.613
1,000,000.0 389,615.227
2,000,000.0 779,230.454
5,000,000.0 1,948,076.134
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ