Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


EFL UYU
coinmill.com
10.000 27.1
20.000 54.2
50.000 135.4
100.000 270.8
200.000 541.5
500.000 1353.8
1000.000 2707.6
2000.000 5415.3
5000.000 13,538.2
10,000.000 27,076.3
20,000.000 54,152.6
50,000.000 135,381.6
100,000.000 270,763.2
200,000.000 541,526.5
500,000.000 1,353,816.1
1,000,000.000 2,707,632.3
2,000,000.000 5,415,264.5
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU EFL
coinmill.com
50.0 18.466
100.0 36.933
200.0 73.865
500.0 184.663
1000.0 369.326
2000.0 738.653
5000.0 1846.632
10,000.0 3693.264
20,000.0 7386.527
50,000.0 18,466.319
100,000.0 36,932.637
200,000.0 73,865.275
500,000.0 184,663.186
1,000,000.0 369,326.373
2,000,000.0 738,652.746
5,000,000.0 1,846,631.865
10,000,000.0 3,693,263.730
UYU tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ