Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


EFL UYU
coinmill.com
10.000 26.6
20.000 53.2
50.000 132.9
100.000 265.8
200.000 531.5
500.000 1328.8
1000.000 2657.7
2000.000 5315.4
5000.000 13,288.4
10,000.000 26,576.8
20,000.000 53,153.6
50,000.000 132,883.9
100,000.000 265,767.8
200,000.000 531,535.6
500,000.000 1,328,839.1
1,000,000.000 2,657,678.2
2,000,000.000 5,315,356.4
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
UYU EFL
coinmill.com
50.0 18.813
100.0 37.627
200.0 75.254
500.0 188.134
1000.0 376.268
2000.0 752.537
5000.0 1881.341
10,000.0 3762.683
20,000.0 7525.366
50,000.0 18,813.414
100,000.0 37,626.828
200,000.0 75,253.656
500,000.0 188,134.139
1,000,000.0 376,268.279
2,000,000.0 752,536.557
5,000,000.0 1,881,341.393
10,000,000.0 3,762,682.785
UYU tỷ lệ
30 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ