Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


EFL XAU
coinmill.com
10.000 0.000
20.000 0.000
50.000 0.001
100.000 0.002
200.000 0.003
500.000 0.008
1000.000 0.016
2000.000 0.031
5000.000 0.078
10,000.000 0.156
20,000.000 0.312
50,000.000 0.780
100,000.000 1.559
200,000.000 3.118
500,000.000 7.796
1,000,000.000 15.592
2,000,000.000 31.183
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XAU EFL
coinmill.com
0.000 12.827
0.001 32.069
0.001 64.137
0.002 128.275
0.005 320.687
0.010 641.375
0.020 1282.750
0.050 3206.874
0.100 6413.749
0.200 12,827.497
0.500 32,068.743
1.000 64,137.486
2.000 128,274.973
5.000 320,687.432
10.000 641,374.864
20.000 1,282,749.727
50.000 3,206,874.318
XAU tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ