Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 389
20.000 778
50.000 1944
100.000 3888
200.000 7776
500.000 19,440
1000.000 38,881
2000.000 77,762
5000.000 194,404
10,000.000 388,808
20,000.000 777,615
50,000.000 1,944,038
100,000.000 3,888,075
200,000.000 7,776,150
500,000.000 19,440,376
1,000,000.000 38,880,752
2,000,000.000 77,761,505
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 12.860
1000 25.720
2000 51.439
5000 128.598
10,000 257.197
20,000 514.393
50,000 1285.983
100,000 2571.967
200,000 5143.933
500,000 12,859.833
1,000,000 25,719.667
2,000,000 51,439.334
5,000,000 128,598.334
10,000,000 257,196.668
20,000,000 514,393.336
50,000,000 1,285,983.341
100,000,000 2,571,966.682
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ