Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 368
20.000 735
50.000 1838
100.000 3677
200.000 7354
500.000 18,385
1000.000 36,770
2000.000 73,540
5000.000 183,850
10,000.000 367,699
20,000.000 735,398
50,000.000 1,838,496
100,000.000 3,676,992
200,000.000 7,353,984
500,000.000 18,384,960
1,000,000.000 36,769,920
2,000,000.000 73,539,839
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 13.598
1000 27.196
2000 54.392
5000 135.981
10,000 271.961
20,000 543.923
50,000 1359.807
100,000 2719.614
200,000 5439.229
500,000 13,598.072
1,000,000 27,196.143
2,000,000 54,392.286
5,000,000 135,980.716
10,000,000 271,961.432
20,000,000 543,922.864
50,000,000 1,359,807.159
100,000,000 2,719,614.318
XOF tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ