Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 376
20.000 752
50.000 1880
100.000 3761
200.000 7521
500.000 18,803
1000.000 37,607
2000.000 75,213
5000.000 188,033
10,000.000 376,066
20,000.000 752,132
50,000.000 1,880,329
100,000.000 3,760,659
200,000.000 7,521,318
500,000.000 18,803,295
1,000,000.000 37,606,590
2,000,000.000 75,213,180
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 13.296
1000 26.591
2000 53.182
5000 132.955
10,000 265.911
20,000 531.822
50,000 1329.554
100,000 2659.108
200,000 5318.217
500,000 13,295.542
1,000,000 26,591.084
2,000,000 53,182.169
5,000,000 132,955.421
10,000,000 265,910.843
20,000,000 531,821.686
50,000,000 1,329,554.214
100,000,000 2,659,108.429
XOF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ