Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 372
20.000 744
50.000 1860
100.000 3719
200.000 7438
500.000 18,596
1000.000 37,192
2000.000 74,383
5000.000 185,959
10,000.000 371,917
20,000.000 743,834
50,000.000 1,859,586
100,000.000 3,719,172
200,000.000 7,438,344
500,000.000 18,595,859
1,000,000.000 37,191,719
2,000,000.000 74,383,437
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 13.444
1000 26.888
2000 53.775
5000 134.439
10,000 268.877
20,000 537.754
50,000 1344.385
100,000 2688.771
200,000 5377.541
500,000 13,443.853
1,000,000 26,887.706
2,000,000 53,775.412
5,000,000 134,438.531
10,000,000 268,877.062
20,000,000 537,754.123
50,000,000 1,344,385.309
100,000,000 2,688,770.617
XOF tỷ lệ
1 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ