Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 374
20.000 747
50.000 1868
100.000 3736
200.000 7472
500.000 18,681
1000.000 37,362
2000.000 74,724
5000.000 186,810
10,000.000 373,619
20,000.000 747,239
50,000.000 1,868,097
100,000.000 3,736,194
200,000.000 7,472,389
500,000.000 18,680,972
1,000,000.000 37,361,945
2,000,000.000 74,723,890
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 13.383
1000 26.765
2000 53.530
5000 133.826
10,000 267.652
20,000 535.304
50,000 1338.260
100,000 2676.520
200,000 5353.040
500,000 13,382.601
1,000,000 26,765.202
2,000,000 53,530.404
5,000,000 133,826.010
10,000,000 267,652.020
20,000,000 535,304.039
50,000,000 1,338,260.098
100,000,000 2,676,520.196
XOF tỷ lệ
31 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ