Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EFL XOF
coinmill.com
10.000 369
20.000 737
50.000 1843
100.000 3686
200.000 7371
500.000 18,428
1000.000 36,856
2000.000 73,713
5000.000 184,282
10,000.000 368,564
20,000.000 737,129
50,000.000 1,842,822
100,000.000 3,685,644
200,000.000 7,371,288
500,000.000 18,428,220
1,000,000.000 36,856,440
2,000,000.000 73,712,881
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XOF EFL
coinmill.com
500 13.566
1000 27.132
2000 54.265
5000 135.662
10,000 271.323
20,000 542.646
50,000 1356.615
100,000 2713.230
200,000 5426.460
500,000 13,566.150
1,000,000 27,132.300
2,000,000 54,264.600
5,000,000 135,661.500
10,000,000 271,323.000
20,000,000 542,646.001
50,000,000 1,356,615.002
100,000,000 2,713,230.004
XOF tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ