Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EFL XPD
coinmill.com
10.000 0.000
20.000 0.001
50.000 0.002
100.000 0.004
200.000 0.008
500.000 0.021
1000.000 0.042
2000.000 0.084
5000.000 0.211
10,000.000 0.422
20,000.000 0.844
50,000.000 2.109
100,000.000 4.219
200,000.000 8.438
500,000.000 21.095
1,000,000.000 42.189
2,000,000.000 84.378
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
XPD EFL
coinmill.com
0.001 11.851
0.001 23.703
0.002 47.406
0.005 118.514
0.010 237.028
0.020 474.056
0.050 1185.140
0.100 2370.280
0.200 4740.561
0.500 11,851.402
1.000 23,702.804
2.000 47,405.608
5.000 118,514.019
10.000 237,028.038
20.000 474,056.077
50.000 1,185,140.192
100.000 2,370,280.384
XPD tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ