Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Electronic Gulden và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Electronic Gulden. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Electronic Guldens để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


EFL YER
coinmill.com
10.000 154.380
20.000 308.755
50.000 771.890
100.000 1543.785
200.000 3087.565
500.000 7718.920
1000.000 15,437.835
2000.000 30,875.670
5000.000 77,189.180
10,000.000 154,378.360
20,000.000 308,756.720
50,000.000 771,891.805
100,000.000 1,543,783.605
200,000.000 3,087,567.215
500,000.000 7,718,918.030
1,000,000.000 15,437,836.065
2,000,000.000 30,875,672.125
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
YER EFL
coinmill.com
200.000 12.955
500.000 32.388
1000.000 64.776
2000.000 129.552
5000.000 323.880
10,000.000 647.759
20,000.000 1295.518
50,000.000 3238.796
100,000.000 6477.592
200,000.000 12,955.184
500,000.000 32,387.959
1,000,000.000 64,775.918
2,000,000.000 129,551.836
5,000,000.000 323,879.589
10,000,000.000 647,759.178
20,000,000.000 1,295,518.356
50,000,000.000 3,238,795.890
YER tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ