Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa.


EGP ETH
coinmill.com
50.00 0.0003917
100.00 0.0007834
200.00 0.0015667
500.00 0.0039169
1000.00 0.0078337
2000.00 0.0156674
5000.00 0.0391686
10,000.00 0.0783372
20,000.00 0.1566744
50,000.00 0.3916859
100,000.00 0.7833719
200,000.00 1.5667438
500,000.00 3.9168594
1,000,000.00 7.8337188
2,000,000.00 15.6674376
5,000,000.00 39.1685940
10,000,000.00 78.3371879
EGP tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ETH EGP
coinmill.com
0.0005000 63.75
0.0010000 127.75
0.0020000 255.25
0.0050000 638.25
0.0100000 1276.50
0.0200000 2553.00
0.0500000 6382.75
0.1000000 12,765.25
0.2000000 25,530.75
0.5000000 63,826.75
1.0000000 127,653.25
2.0000000 255,306.50
5.0000000 638,266.50
10.0000000 1,276,533.00
20.0000000 2,553,065.75
50.0000000 6,382,664.75
100.0000000 12,765,329.25
ETH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ