Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EGP FRK
coinmill.com
50.00 8.3961
100.00 16.7922
200.00 33.5845
500.00 83.9612
1000.00 167.9225
2000.00 335.8450
5000.00 839.6125
10,000.00 1679.2250
20,000.00 3358.4499
50,000.00 8396.1249
100,000.00 16,792.2497
200,000.00 33,584.4995
500,000.00 83,961.2487
1,000,000.00 167,922.4973
2,000,000.00 335,844.9946
5,000,000.00 839,612.4865
10,000,000.00 1,679,224.9731
EGP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
FRK EGP
coinmill.com
5.0000 29.75
10.0000 59.50
20.0000 119.00
50.0000 297.75
100.0000 595.50
200.0000 1191.00
500.0000 2977.50
1000.0000 5955.25
2000.0000 11,910.25
5000.0000 29,775.75
10,000.0000 59,551.25
20,000.0000 119,102.50
50,000.0000 297,756.50
100,000.0000 595,512.75
200,000.0000 1,191,025.75
500,000.0000 2,977,564.00
1,000,000.0000 5,955,128.25
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ