Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


EGP FRK
coinmill.com
50.00 7.9596
100.00 15.9191
200.00 31.8383
500.00 79.5957
1000.00 159.1915
2000.00 318.3830
5000.00 795.9574
10,000.00 1591.9148
20,000.00 3183.8297
50,000.00 7959.5742
100,000.00 15,919.1484
200,000.00 31,838.2969
500,000.00 79,595.7421
1,000,000.00 159,191.4843
2,000,000.00 318,382.9685
5,000,000.00 795,957.4214
10,000,000.00 1,591,914.8427
EGP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
FRK EGP
coinmill.com
5.0000 31.50
10.0000 62.75
20.0000 125.75
50.0000 314.00
100.0000 628.25
200.0000 1256.25
500.0000 3140.75
1000.0000 6281.75
2000.0000 12,563.50
5000.0000 31,408.75
10,000.0000 62,817.50
20,000.0000 125,634.75
50,000.0000 314,087.25
100,000.0000 628,174.25
200,000.0000 1,256,348.50
500,000.0000 3,140,871.50
1,000,000.0000 6,281,743.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ