Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


EGP GEL
coinmill.com
10.00 1.50
20.00 2.99
50.00 7.48
100.00 14.96
200.00 29.92
500.00 74.79
1000.00 149.58
2000.00 299.16
5000.00 747.89
10,000.00 1495.79
20,000.00 2991.58
50,000.00 7478.95
100,000.00 14,957.90
200,000.00 29,915.79
500,000.00 74,789.48
1,000,000.00 149,578.96
2,000,000.00 299,157.93
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
GEL EGP
coinmill.com
2.00 13.25
5.00 33.50
10.00 66.75
20.00 133.75
50.00 334.25
100.00 668.50
200.00 1337.00
500.00 3342.75
1000.00 6685.50
2000.00 13,370.75
5000.00 33,427.25
10,000.00 66,854.25
20,000.00 133,708.75
50,000.00 334,271.50
100,000.00 668,543.25
200,000.00 1,337,086.50
500,000.00 3,342,716.00
GEL tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ